Tôm Cà Mau
Inquire and obtain finance in advance!
22A – Public Shrimp Price Summary
| Output_ID | Trang | Page_URL | Filter_ID | Sort_Order | Daily_Summary_ID | Ngày ghi | Species_Code | Loài | Product_Form | Dạng tôm | Processing_Form | Size/Cỡ | Size_Count_Min_Per_Kg | Size_Count_Max_Per_Kg | Size_Measurement_Basis | Cỡ khoảng | Size_Classification | Tỉnh | Phường/Xã | Public_Location_Label | Market_Level | Cấp báo giá | Quality_Attributes_Scope/Đặc điểm chất lượng | Quality_Information_Source_Scope | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá địa diện | Khoảng giá | Giá kỳ trước | Thay đổi | % thay đổi | Sample_Count | Source_Count | Cập nhật | Public_Status | Method_Note | Form_Mapping_Status | Currency | Unit | Language | Exported_At | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Output_ID | Trang | Page_URL | Filter_ID | Sort_Order | Daily_Summary_ID | Ngày | Period_End | Ngày ghi | Species_Code | Loài | Product_Form | Dạng tôm | Processing_Form | Size/Cỡ | Size_Count_Min_Per_Kg | Size_Count_Max_Per_Kg | Size_Measurement_Basis | Cỡ khoảng | Size_Classification | Tỉnh | Phường/Xã | Public_Location_Label | Market_Level | Cấp báo giá | Quality_Attributes_Scope/Đặc điểm chất lượng | Quality_Information_Source_Scope | Giá thấp nhất | Giá cao nhất | Giá địa diện | Khoảng giá | Giá kỳ trước | Thay đổi | % thay đổi | Sample_Count | Source_Count | Cập nhật | Public_Status | Method_Note | Form_Mapping_Status | Currency | Unit | Language | Exported_At |
| GIA_TOM_BAC|DS-20260803-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH|GIA_TOM_BAC-METAPENAEUS_SPP-RAW_FRESH-ALL_SIZE | GIA_TOM_BAC | /vi/gia-tom-bac/ | GIA_TOM_BAC-METAPENAEUS_SPP-RAW_FRESH-ALL_SIZE | 50 | DS-20260803-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | METAPENAEUS_SPP | Tôm bạc | RAW_FRESH | Tôm nguyên liệu tươi | Không áp dụng | OTHER | 180 | 300 | COUNT_PER_KG | 180–300 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Màu sắc tự nhiên | 51,000 | 64,000 | 56,000 | 51.000–64.000 đồng/kg | 55,000 | 1,000 | 1.8% | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||
| GIA_TOM_BAC|DS-20260803-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH|GIA_TOM_BAC-METAPENAEUS_SPP-RAW_FRESH-ALL_SIZE | GIA_TOM_BAC | /vi/gia-tom-bac/ | GIA_TOM_BAC-METAPENAEUS_SPP-RAW_FRESH-ALL_SIZE | 50 | DS-20260803-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | METAPENAEUS_SPP | Tôm bạc | RAW_FRESH | Tôm nguyên liệu tươi | Không áp dụng | OTHER | 180 | 300 | COUNT_PER_KG | 180–300 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Màu sắc tự nhiên | 51,000 | 64,000 | 56,000 | 51.000–64.000 đồng/kg | 55,000 | 1,000 | 1.8% | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |
| GIA_TOM_BAC|DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH|GIA_TOM_BAC-METAPENAEUS_SPP-RAW_FRESH-ALL_SIZE | GIA_TOM_BAC | /vi/gia-tom-bac/ | GIA_TOM_BAC-METAPENAEUS_SPP-RAW_FRESH-ALL_SIZE | 50 | DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | METAPENAEUS_SPP | Tôm bạc | RAW_FRESH | Tôm nguyên liệu tươi | Không áp dụng | OTHER | 180 | 300 | COUNT_PER_KG | 180–300 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 50,000 | 65,000 | 55,000 | 50.000–65.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_BAC|DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH|GIA_TOM_BAC-METAPENAEUS_SPP-RAW_FRESH-ALL_SIZE | GIA_TOM_BAC | /vi/gia-tom-bac/ | GIA_TOM_BAC-METAPENAEUS_SPP-RAW_FRESH-ALL_SIZE | 50 | DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | METAPENAEUS_SPP | Tôm bạc | RAW_FRESH | Tôm nguyên liệu tươi | Không áp dụng | OTHER | 180 | 300 | COUNT_PER_KG | 180–300 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 50,000 | 65,000 | 55,000 | 50.000–65.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_DAT|DS-20260803-M_ENSIS-OTHER_180_250-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_DAT-M_ENSIS-LIVE-ALL_SIZE | GIA_TOM_DAT | /vi/gia-tom-dat/ | GIA_TOM_DAT-M_ENSIS-LIVE-ALL_SIZE | 10 | DS-20260803-M_ENSIS-OTHER_180_250-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | OTHER | 180 | 250 | COUNT_PER_KG | 180–250 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | Quan sát trực tiếp | 135,000 | 155,000 | 145,000 | 135.000–155.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_DAT|DS-20260803-M_ENSIS-OTHER_180_250-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_DAT-M_ENSIS-LIVE-ALL_SIZE | GIA_TOM_DAT | /vi/gia-tom-dat/ | GIA_TOM_DAT-M_ENSIS-LIVE-ALL_SIZE | 10 | DS-20260803-M_ENSIS-OTHER_180_250-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | OTHER | 180 | 250 | COUNT_PER_KG | 180–250 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | Quan sát trực tiếp | 135,000 | 155,000 | 145,000 | 135.000–155.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260804-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | 10 | DS-20260804-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 04/08/2026 | 04/08/2026 | 04/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 751 | 1,100 | COUNT_PER_KG | 751–1100 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Quan sát trực tiếp | 1,300,000 | 1,450,000 | 1,350,000 | 1.300.000–1.450.000 đồng/kg | 1,400,000 | -50,000 | -3.6% | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 04/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |
| GIA_TOM_KHO|DS-20260804-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | 10 | DS-20260804-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 04/08/2026 | 04/08/2026 | 04/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 751 | 1,100 | COUNT_PER_KG | 751–1100 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Quan sát trực tiếp | 1,300,000 | 1,450,000 | 1,350,000 | 1.300.000–1.450.000 đồng/kg | 1,400,000 | -50,000 | -3.6% | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 04/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 |
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-L_VANNAMEI-OTHER_450_900-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-DRIED_PEELED|GIA_TOM_KHO-L_VANNAMEI-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-L_VANNAMEI-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-OTHER_450_900-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 450 | 900 | COUNT_PER_KG | 450–900 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Kích cỡ tương đối đồng đều, Sạch, ít tạp chất | Do thương lái/điểm thu mua cung cấp | 750,000 | 900,000 | 800,000 | 750.000–900.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-L_VANNAMEI-OTHER_450_900-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-FACTORY_GATE-DRIED_PEELED|GIA_TOM_KHO-L_VANNAMEI-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-L_VANNAMEI-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-OTHER_450_900-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-FACTORY_GATE-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 450 | 900 | COUNT_PER_KG | 450–900 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Kích cỡ tương đối đồng đều, Sạch, ít tạp chất | Do thương lái/điểm thu mua cung cấp | 750,000 | 900,000 | 800,000 | 750.000–900.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 751 | 1,100 | COUNT_PER_KG | 751–1100 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Quan sát trực tiếp | 1,350,000 | 1,500,000 | 1,400,000 | 1.350.000–1.500.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,101_1,450-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,101_1,450-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 1,101 | 1,450 | COUNT_PER_KG | 1101–1450 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Quan sát trực tiếp | 1,200,000 | 1,350,000 | 1,250,000 | 1.200.000–1.350.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,451_1,999-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,451_1,999-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 1,451 | 1,999 | COUNT_PER_KG | 1451–1999 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Kích cỡ tương đối đồng đều, Sạch, ít tạp chất | Quan sát trực tiếp | 950,000 | 1,150,000 | 980,000 | 950.000–1.150.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 751 | 1,100 | COUNT_PER_KG | 751–1100 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Quan sát trực tiếp | 1,350,000 | 1,500,000 | 1,400,000 | 1.350.000–1.500.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,101_1,450-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,101_1,450-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 1,101 | 1,450 | COUNT_PER_KG | 1101–1450 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Quan sát trực tiếp | 1,200,000 | 1,350,000 | 1,250,000 | 1.200.000–1.350.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,451_1,999-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-M_ENSIS-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,451_1,999-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 1,451 | 1,999 | COUNT_PER_KG | 1451–1999 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Kích cỡ tương đối đồng đều, Sạch, ít tạp chất | Quan sát trực tiếp | 950,000 | 1,150,000 | 980,000 | 950.000–1.150.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_KHO-P_MONODON-RAW_CHILLED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-P_MONODON-RAW_CHILLED-ALL_SIZE | 30 | DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 205,000 | 219,999 | 210,000 | 205.000–219.999 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_KHO-P_MONODON-RAW_CHILLED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-P_MONODON-RAW_CHILLED-ALL_SIZE | 30 | DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 205,000 | 219,999 | 210,000 | 205.000–219.999 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_KHO-P_MONODON-RAW_CHILLED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-P_MONODON-RAW_CHILLED-ALL_SIZE | 30 | DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 148,000 | 155,000 | 152,000 | 148.000–155.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_KHO-P_MONODON-RAW_CHILLED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-P_MONODON-RAW_CHILLED-ALL_SIZE | 30 | DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 148,000 | 155,000 | 152,000 | 148.000–155.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_900_1,400-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_KHO-METAPENAEUS_SPP-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-METAPENAEUS_SPP-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | 50 | DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_900_1,400-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | METAPENAEUS_SPP | Tôm bạc | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 900 | 1,400 | COUNT_PER_KG | 900–1400 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Do thương lái/điểm thu mua cung cấp | 700,000 | 850,000 | 750,000 | 700.000–850.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_KHO|DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_900_1,400-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_KHO-METAPENAEUS_SPP-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | GIA_TOM_KHO | /vi/gia-tom-kho/ | GIA_TOM_KHO-METAPENAEUS_SPP-DRIED_PEELED-ALL_SIZE | 50 | DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_900_1,400-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | METAPENAEUS_SPP | Tôm bạc | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 900 | 1,400 | COUNT_PER_KG | 900–1400 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Do thương lái/điểm thu mua cung cấp | 700,000 | 850,000 | 750,000 | 700.000–850.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||
| GIA_TOM_SU|DS-20260803-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S10 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S10 | 10 | DS-20260803-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 10 | 10 | 10 | COUNT_PER_KG | 10 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm còn sống, hoạt động mạnh, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 420,000 | 480,000 | 435,000 | 420.000–480.000 đồng/kg | 445,000 | -10,000 | -2.2% | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||
| GIA_TOM_SU|DS-20260803-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S10 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S10 | 10 | DS-20260803-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 10 | 10 | 10 | COUNT_PER_KG | 10 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm còn sống, hoạt động mạnh, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 420,000 | 480,000 | 435,000 | 420.000–480.000 đồng/kg | 445,000 | -10,000 | -2.2% | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |
| GIA_TOM_SU|DS-20260802-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S10 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S10 | 10 | DS-20260802-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 10 | 10 | 10 | COUNT_PER_KG | 10 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 420,000 | 455,000 | 445,000 | 420.000–455.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_SU|DS-20260802-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S10 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S10 | 10 | DS-20260802-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 10 | 10 | 10 | COUNT_PER_KG | 10 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 420,000 | 455,000 | 445,000 | 420.000–455.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_SU|DS-20260802-P_MONODON-15_15_15-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S15 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S15 | 20 | DS-20260802-P_MONODON-15_15_15-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 15 | 15 | 15 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 325,000 | 350,000 | 340,000 | 325.000–350.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_SU|DS-20260802-P_MONODON-15_15_15-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S15 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S15 | 20 | DS-20260802-P_MONODON-15_15_15-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 15 | 15 | 15 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 325,000 | 350,000 | 340,000 | 325.000–350.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_SU|DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S20 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S20 | 30 | DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 240,000 | 255,000 | 245,000 | 240.000–255.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_SU|DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S20 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S20 | 30 | DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 240,000 | 255,000 | 245,000 | 240.000–255.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_SU|DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S30 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S30 | 40 | DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 180,000 | 185,000 | 180,000 | 180.000–185.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_SU|DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S30 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-LIVE-S30 | 40 | DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 180,000 | 185,000 | 180,000 | 180.000–185.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_SU|DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_SU-P_MONODON-RAW_CHILLED-S20 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-RAW_CHILLED-S20 | 50 | DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 205,000 | 219,999 | 210,000 | 205.000–219.999 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_SU|DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_SU-P_MONODON-RAW_CHILLED-S20 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-RAW_CHILLED-S20 | 50 | DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 205,000 | 219,999 | 210,000 | 205.000–219.999 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_SU|DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_SU-P_MONODON-RAW_CHILLED-S30 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-RAW_CHILLED-S30 | 50 | DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 148,000 | 155,000 | 152,000 | 148.000–155.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_SU|DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_SU-P_MONODON-RAW_CHILLED-S30 | GIA_TOM_SU | /vi/gia-tom-su/ | GIA_TOM_SU-P_MONODON-RAW_CHILLED-S30 | 50 | DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 148,000 | 155,000 | 152,000 | 148.000–155.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-15_15_15-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S15 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S15 | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-15_15_15-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 15 | 15 | 15 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 202,000 | 218,000 | 210,000 | 202.000–218.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-15_15_15-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S15 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S15 | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-15_15_15-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 15 | 15 | 15 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 202,000 | 218,000 | 210,000 | 202.000–218.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-20_20_20-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S20 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S20 | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-20_20_20-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 178,000 | 194,000 | 186,000 | 178.000–194.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-20_20_20-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S20 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S20 | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-20_20_20-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 178,000 | 194,000 | 186,000 | 178.000–194.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-25_25_25-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S25 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S25 | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-25_25_25-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 25 | 25 | 25 | COUNT_PER_KG | 25 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 133,000 | 149,000 | 141,000 | 133.000–149.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-25_25_25-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S25 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S25 | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-25_25_25-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 25 | 25 | 25 | COUNT_PER_KG | 25 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 133,000 | 149,000 | 141,000 | 133.000–149.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-30_30_30-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S30 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S30 | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-30_30_30-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 132,000 | 148,000 | 140,000 | 132.000–148.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-30_30_30-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S30 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S30 | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-30_30_30-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 132,000 | 148,000 | 140,000 | 132.000–148.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-35_35_35-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S35 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S35 | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-35_35_35-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 35 | 35 | 35 | COUNT_PER_KG | 35 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng | 118,000 | 134,000 | 126,000 | 118.000–134.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-35_35_35-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S35 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S35 | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-35_35_35-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 35 | 35 | 35 | COUNT_PER_KG | 35 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng | 118,000 | 134,000 | 126,000 | 118.000–134.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260804-L_VANNAMEI-15_15_20-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S15 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S15 | 10 | DS-20260804-L_VANNAMEI-15_15_20-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 04/08/2026 | 04/08/2026 | 04/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 15 | 15 | 20 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Tôm nguyên vẹn, ít tổn thương | 202,000 | 218,000 | 211,000 | 202.000–218.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 04/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260804-L_VANNAMEI-15_15_20-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S15 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S15 | 10 | DS-20260804-L_VANNAMEI-15_15_20-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 04/08/2026 | 04/08/2026 | 04/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 15 | 15 | 20 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Tôm nguyên vẹn, ít tổn thương | 202,000 | 218,000 | 211,000 | 202.000–218.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 04/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260802-L_VANNAMEI-15_16_20-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S15 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S15 | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-15_16_20-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 15 | 16 | 20 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Tôm nguyên vẹn, ít tổn thương | 205,000 | 219,000 | 211,000 | 205.000–219.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260802-L_VANNAMEI-15_16_20-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S15 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S15 | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-15_16_20-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 15 | 16 | 20 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Tôm nguyên vẹn, ít tổn thương | 205,000 | 219,000 | 211,000 | 205.000–219.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-40_40_40-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S40 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S40 | 40 | DS-20260805-L_VANNAMEI-40_40_40-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 40 | 40 | 40 | COUNT_PER_KG | 40 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 115,000 | 130,998 | 122,999 | 115.000–130.998 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-40_40_40-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S40 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S40 | 40 | DS-20260805-L_VANNAMEI-40_40_40-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 40 | 40 | 40 | COUNT_PER_KG | 40 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 115,000 | 130,998 | 122,999 | 115.000–130.998 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-45_45_45-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S45 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S45 | 40 | DS-20260805-L_VANNAMEI-45_45_45-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 45 | 45 | 45 | COUNT_PER_KG | 45 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Màu sắc tự nhiên | 115,000 | 131,000 | 123,000 | 115.000–131.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-45_45_45-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S45 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S45 | 40 | DS-20260805-L_VANNAMEI-45_45_45-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 45 | 45 | 45 | COUNT_PER_KG | 45 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Màu sắc tự nhiên | 115,000 | 131,000 | 123,000 | 115.000–131.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-50_50_50-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S50 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S50 | 50 | DS-20260805-L_VANNAMEI-50_50_50-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 50 | 50 | 50 | COUNT_PER_KG | 50 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Màu sắc tự nhiên | 115,000 | 131,000 | 123,000 | 115.000–131.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-50_50_50-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S50 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S50 | 50 | DS-20260805-L_VANNAMEI-50_50_50-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 50 | 50 | 50 | COUNT_PER_KG | 50 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Màu sắc tự nhiên | 115,000 | 131,000 | 123,000 | 115.000–131.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-60_60_60-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S60 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S60 | 50 | DS-20260805-L_VANNAMEI-60_60_60-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 60 | 60 | 60 | COUNT_PER_KG | 60 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 102,000 | 117,000 | 109,500 | 102.000–117.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-60_60_60-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S60 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S60 | 50 | DS-20260805-L_VANNAMEI-60_60_60-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 60 | 60 | 60 | COUNT_PER_KG | 60 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 102,000 | 117,000 | 109,500 | 102.000–117.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-70_70_70-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S70 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S70 | 60 | DS-20260805-L_VANNAMEI-70_70_70-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 70 | 70 | 70 | COUNT_PER_KG | 70 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng | 103,998 | 119,000 | 111,499 | 103.998–119.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-70_70_70-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S70 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S70 | 60 | DS-20260805-L_VANNAMEI-70_70_70-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 70 | 70 | 70 | COUNT_PER_KG | 70 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng | 103,998 | 119,000 | 111,499 | 103.998–119.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-80_80_80-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S80 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S80 | 70 | DS-20260805-L_VANNAMEI-80_80_80-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 80 | 80 | 80 | COUNT_PER_KG | 80 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Màu sắc tự nhiên | 103,000 | 118,000 | 110,500 | 103.000–118.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-80_80_80-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S80 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S80 | 70 | DS-20260805-L_VANNAMEI-80_80_80-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 80 | 80 | 80 | COUNT_PER_KG | 80 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Màu sắc tự nhiên | 103,000 | 118,000 | 110,500 | 103.000–118.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-90_90_90-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S90 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S90 | 80 | DS-20260805-L_VANNAMEI-90_90_90-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 90 | 90 | 90 | COUNT_PER_KG | 90 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 100,000 | 115,000 | 107,500 | 100.000–115.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-90_90_90-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S90 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S90 | 80 | DS-20260805-L_VANNAMEI-90_90_90-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 90 | 90 | 90 | COUNT_PER_KG | 90 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 100,000 | 115,000 | 107,500 | 100.000–115.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-100_100_100-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S100 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S100 | 90 | DS-20260805-L_VANNAMEI-100_100_100-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 100 | 100 | 100 | COUNT_PER_KG | 100 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 92,000 | 107,000 | 99,500 | 92.000–107.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_THE|DS-20260805-L_VANNAMEI-100_100_100-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S100 | GIA_TOM_THE | /vi/gia-tom-the-chan-trang/ | GIA_TOM_THE-L_VANNAMEI-RAW_CHILLED-S100 | 90 | DS-20260805-L_VANNAMEI-100_100_100-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 100 | 100 | 100 | COUNT_PER_KG | 100 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 92,000 | 107,000 | 99,500 | 92.000–107.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-100_100_100-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-100_100_100-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 100 | 100 | 100 | COUNT_PER_KG | 100 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 92,000 | 107,000 | 99,500 | 92.000–107.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-100_100_100-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-100_100_100-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 100 | 100 | 100 | COUNT_PER_KG | 100 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 92,000 | 107,000 | 99,500 | 92.000–107.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-15_15_15-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-15_15_15-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 15 | 15 | 15 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 202,000 | 218,000 | 210,000 | 202.000–218.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-15_15_15-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-15_15_15-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 15 | 15 | 15 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 202,000 | 218,000 | 210,000 | 202.000–218.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-20_20_20-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-20_20_20-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 178,000 | 194,000 | 186,000 | 178.000–194.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-20_20_20-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-20_20_20-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 178,000 | 194,000 | 186,000 | 178.000–194.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-25_25_25-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-25_25_25-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 25 | 25 | 25 | COUNT_PER_KG | 25 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 133,000 | 149,000 | 141,000 | 133.000–149.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-25_25_25-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-25_25_25-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 25 | 25 | 25 | COUNT_PER_KG | 25 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 133,000 | 149,000 | 141,000 | 133.000–149.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-30_30_30-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-30_30_30-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 132,000 | 148,000 | 140,000 | 132.000–148.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-30_30_30-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-30_30_30-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 132,000 | 148,000 | 140,000 | 132.000–148.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-35_35_35-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-35_35_35-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 35 | 35 | 35 | COUNT_PER_KG | 35 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng | 118,000 | 134,000 | 126,000 | 118.000–134.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-35_35_35-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-35_35_35-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 35 | 35 | 35 | COUNT_PER_KG | 35 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng | 118,000 | 134,000 | 126,000 | 118.000–134.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-40_40_40-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-40_40_40-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 40 | 40 | 40 | COUNT_PER_KG | 40 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 115,000 | 130,998 | 122,999 | 115.000–130.998 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-40_40_40-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-40_40_40-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 40 | 40 | 40 | COUNT_PER_KG | 40 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 115,000 | 130,998 | 122,999 | 115.000–130.998 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-45_45_45-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-45_45_45-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 45 | 45 | 45 | COUNT_PER_KG | 45 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Màu sắc tự nhiên | 115,000 | 131,000 | 123,000 | 115.000–131.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-45_45_45-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-45_45_45-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 45 | 45 | 45 | COUNT_PER_KG | 45 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Màu sắc tự nhiên | 115,000 | 131,000 | 123,000 | 115.000–131.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-50_50_50-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-50_50_50-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 50 | 50 | 50 | COUNT_PER_KG | 50 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Màu sắc tự nhiên | 115,000 | 131,000 | 123,000 | 115.000–131.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-50_50_50-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-50_50_50-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 50 | 50 | 50 | COUNT_PER_KG | 50 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Màu sắc tự nhiên | 115,000 | 131,000 | 123,000 | 115.000–131.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-60_60_60-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-60_60_60-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 60 | 60 | 60 | COUNT_PER_KG | 60 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 102,000 | 117,000 | 109,500 | 102.000–117.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-60_60_60-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-60_60_60-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 60 | 60 | 60 | COUNT_PER_KG | 60 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 102,000 | 117,000 | 109,500 | 102.000–117.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-70_70_70-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-70_70_70-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 70 | 70 | 70 | COUNT_PER_KG | 70 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng | 103,998 | 119,000 | 111,499 | 103.998–119.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-70_70_70-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-70_70_70-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 70 | 70 | 70 | COUNT_PER_KG | 70 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng | 103,998 | 119,000 | 111,499 | 103.998–119.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-80_80_80-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-80_80_80-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 80 | 80 | 80 | COUNT_PER_KG | 80 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Màu sắc tự nhiên | 103,000 | 118,000 | 110,500 | 103.000–118.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-80_80_80-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-80_80_80-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 80 | 80 | 80 | COUNT_PER_KG | 80 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Màu sắc tự nhiên | 103,000 | 118,000 | 110,500 | 103.000–118.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-90_90_90-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-90_90_90-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 90 | 90 | 90 | COUNT_PER_KG | 90 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 100,000 | 115,000 | 107,500 | 100.000–115.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260805-L_VANNAMEI-90_90_90-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260805-L_VANNAMEI-90_90_90-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 05/08/2026 | 05/08/2026 | 05/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 90 | 90 | 90 | COUNT_PER_KG | 90 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 100,000 | 115,000 | 107,500 | 100.000–115.000 đồng/kg | 1 | 1 | Mới nhất | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 05/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260804-L_VANNAMEI-15_15_20-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260804-L_VANNAMEI-15_15_20-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 04/08/2026 | 04/08/2026 | 04/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 15 | 15 | 20 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Tôm nguyên vẹn, ít tổn thương | 202,000 | 218,000 | 211,000 | 202.000–218.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 04/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260804-L_VANNAMEI-15_15_20-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260804-L_VANNAMEI-15_15_20-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 04/08/2026 | 04/08/2026 | 04/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 15 | 15 | 20 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Tôm nguyên vẹn, ít tổn thương | 202,000 | 218,000 | 211,000 | 202.000–218.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 04/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260804-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260804-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 04/08/2026 | 04/08/2026 | 04/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 751 | 1,100 | COUNT_PER_KG | 751–1100 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Quan sát trực tiếp | 1,300,000 | 1,450,000 | 1,350,000 | 1.300.000–1.450.000 đồng/kg | 1,400,000 | -50,000 | -3.6% | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 04/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260804-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260804-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 04/08/2026 | 04/08/2026 | 04/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 751 | 1,100 | COUNT_PER_KG | 751–1100 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Quan sát trực tiếp | 1,300,000 | 1,450,000 | 1,350,000 | 1.300.000–1.450.000 đồng/kg | 1,400,000 | -50,000 | -3.6% | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 04/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 |
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260803-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260803-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 10 | 10 | 10 | COUNT_PER_KG | 10 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm còn sống, hoạt động mạnh, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 420,000 | 480,000 | 435,000 | 420.000–480.000 đồng/kg | 445,000 | -10,000 | -2.2% | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260803-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260803-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 10 | 10 | 10 | COUNT_PER_KG | 10 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm còn sống, hoạt động mạnh, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 420,000 | 480,000 | 435,000 | 420.000–480.000 đồng/kg | 445,000 | -10,000 | -2.2% | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260803-L_VANNAMEI-20_20_20-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260803-L_VANNAMEI-20_20_20-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 170,000 | 180,000 | 176,000 | 170.000–180.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260803-L_VANNAMEI-20_20_20-TINH_CA_MAU-PHUONG_BAC_LIEU-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260803-L_VANNAMEI-20_20_20-TINH_CA_MAU-PHUONG_BAC_LIEU-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Phường Bạc Liêu | Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 170,000 | 180,000 | 176,000 | 170.000–180.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260803-M_ENSIS-OTHER_180_250-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260803-M_ENSIS-OTHER_180_250-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | OTHER | 180 | 250 | COUNT_PER_KG | 180–250 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | Quan sát trực tiếp | 135,000 | 155,000 | 145,000 | 135.000–155.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260803-M_ENSIS-OTHER_180_250-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260803-M_ENSIS-OTHER_180_250-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | OTHER | 180 | 250 | COUNT_PER_KG | 180–250 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | Quan sát trực tiếp | 135,000 | 155,000 | 145,000 | 135.000–155.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260803-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260803-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | METAPENAEUS_SPP | Tôm bạc | RAW_FRESH | Tôm nguyên liệu tươi | Không áp dụng | OTHER | 180 | 300 | COUNT_PER_KG | 180–300 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Màu sắc tự nhiên | 51,000 | 64,000 | 56,000 | 51.000–64.000 đồng/kg | 55,000 | 1,000 | 1.8% | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260803-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260803-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH | 03/08/2026 | 03/08/2026 | 03/08/2026 00:00 | METAPENAEUS_SPP | Tôm bạc | RAW_FRESH | Tôm nguyên liệu tươi | Không áp dụng | OTHER | 180 | 300 | COUNT_PER_KG | 180–300 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Màu sắc tự nhiên | 51,000 | 64,000 | 56,000 | 51.000–64.000 đồng/kg | 55,000 | 1,000 | 1.8% | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 03/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 10 | 10 | 10 | COUNT_PER_KG | 10 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 420,000 | 455,000 | 445,000 | 420.000–455.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-P_MONODON-10_10_10-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 10 | 10 | 10 | COUNT_PER_KG | 10 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 420,000 | 455,000 | 445,000 | 420.000–455.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-L_VANNAMEI-15_16_20-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-15_16_20-THANH_PHO_CAN_THO-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 15 | 16 | 20 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Toàn Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Tôm nguyên vẹn, ít tổn thương | 205,000 | 219,000 | 211,000 | 205.000–219.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-L_VANNAMEI-15_16_20-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-15_16_20-THANH_PHO_CAN_THO-PHUONG_SOC_TRANG-FACTORY_GATE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 15 | 16 | 20 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Thành phố Cần Thơ | Phường Sóc Trăng | Phường Sóc Trăng, Thành phố Cần Thơ | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Tôm tươi, thân săn chắc, Kích cỡ tương đối đồng đều, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Tôm nguyên vẹn, ít tổn thương | 205,000 | 219,000 | 211,000 | 205.000–219.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-P_MONODON-15_15_15-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-P_MONODON-15_15_15-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 15 | 15 | 15 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 325,000 | 350,000 | 340,000 | 325.000–350.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-P_MONODON-15_15_15-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-P_MONODON-15_15_15-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 15 | 15 | 15 | COUNT_PER_KG | 15 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 325,000 | 350,000 | 340,000 | 325.000–350.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 240,000 | 255,000 | 245,000 | 240.000–255.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 205,000 | 219,999 | 210,000 | 205.000–219.999 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 240,000 | 255,000 | 245,000 | 240.000–255.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-P_MONODON-20_20_20-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 20 | 20 | 20 | COUNT_PER_KG | 20 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 205,000 | 219,999 | 210,000 | 205.000–219.999 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-L_VANNAMEI-25_25_25-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-25_25_25-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 25 | 25 | 25 | COUNT_PER_KG | 25 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 130,000 | 135,000 | 133,000 | 130.000–135.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-L_VANNAMEI-25_25_25-TINH_CA_MAU-PHUONG_BAC_LIEU-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-25_25_25-TINH_CA_MAU-PHUONG_BAC_LIEU-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 25 | 25 | 25 | COUNT_PER_KG | 25 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Phường Bạc Liêu | Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 130,000 | 135,000 | 133,000 | 130.000–135.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-L_VANNAMEI-30_30_30-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-30_30_30-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 118,000 | 120,000 | 118,000 | 118.000–120.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-L_VANNAMEI-30_30_30-TINH_CA_MAU-PHUONG_BAC_LIEU-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-30_30_30-TINH_CA_MAU-PHUONG_BAC_LIEU-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Phường Bạc Liêu | Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 118,000 | 120,000 | 118,000 | 118.000–120.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 180,000 | 185,000 | 180,000 | 180.000–185.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 148,000 | 155,000 | 152,000 | 148.000–155.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 180,000 | 185,000 | 180,000 | 180.000–185.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-P_MONODON-30_30_30-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_CHILLED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | P_MONODON | Tôm sú | RAW_CHILLED | Tôm ướp lạnh/ướp đá | Không áp dụng | 30 | 30 | 30 | COUNT_PER_KG | 30 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 148,000 | 155,000 | 152,000 | 148.000–155.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-L_VANNAMEI-40_40_40-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-40_40_40-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 40 | 40 | 40 | COUNT_PER_KG | 40 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 105,000 | 107,000 | 107,000 | 105.000–107.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-L_VANNAMEI-40_40_40-TINH_CA_MAU-PHUONG_BAC_LIEU-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-40_40_40-TINH_CA_MAU-PHUONG_BAC_LIEU-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 40 | 40 | 40 | COUNT_PER_KG | 40 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Phường Bạc Liêu | Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 105,000 | 107,000 | 107,000 | 105.000–107.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-L_VANNAMEI-50_50_50-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-50_50_50-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 50 | 50 | 50 | COUNT_PER_KG | 50 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 97,000 | 99,000 | 97,000 | 97.000–99.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-L_VANNAMEI-50_50_50-TINH_CA_MAU-PHUONG_BAC_LIEU-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-50_50_50-TINH_CA_MAU-PHUONG_BAC_LIEU-COLLECTOR_PURCHASE-LIVE | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | LIVE | Tôm sống | Không áp dụng | 50 | 50 | 50 | COUNT_PER_KG | 50 con/kg | REVIEW_REQUIRED | Tỉnh Cà Mau | Phường Bạc Liêu | Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 97,000 | 99,000 | 97,000 | 97.000–99.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-L_VANNAMEI-OTHER_450_900-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-DRIED_PEELED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-OTHER_450_900-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-FACTORY_GATE-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 450 | 900 | COUNT_PER_KG | 450–900 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Kích cỡ tương đối đồng đều, Sạch, ít tạp chất | Do thương lái/điểm thu mua cung cấp | 750,000 | 900,000 | 800,000 | 750.000–900.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-L_VANNAMEI-OTHER_450_900-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-FACTORY_GATE-DRIED_PEELED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-L_VANNAMEI-OTHER_450_900-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-FACTORY_GATE-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | L_VANNAMEI | Tôm thẻ chân trắng | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 450 | 900 | COUNT_PER_KG | 450–900 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | FACTORY_GATE | Giá thu mua tại nhà máy | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Kích cỡ tương đối đồng đều, Sạch, ít tạp chất | Do thương lái/điểm thu mua cung cấp | 750,000 | 900,000 | 800,000 | 750.000–900.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 751 | 1,100 | COUNT_PER_KG | 751–1100 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Quan sát trực tiếp | 1,350,000 | 1,500,000 | 1,400,000 | 1.350.000–1.500.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,101_1,450-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,101_1,450-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 1,101 | 1,450 | COUNT_PER_KG | 1101–1450 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Quan sát trực tiếp | 1,200,000 | 1,350,000 | 1,250,000 | 1.200.000–1.350.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,451_1,999-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,451_1,999-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 1,451 | 1,999 | COUNT_PER_KG | 1451–1999 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Kích cỡ tương đối đồng đều, Sạch, ít tạp chất | Quan sát trực tiếp | 950,000 | 1,150,000 | 980,000 | 950.000–1.150.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_751_1,100-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 751 | 1,100 | COUNT_PER_KG | 751–1100 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Quan sát trực tiếp | 1,350,000 | 1,500,000 | 1,400,000 | 1.350.000–1.500.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,101_1,450-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,101_1,450-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 1,101 | 1,450 | COUNT_PER_KG | 1101–1450 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Quan sát trực tiếp | 1,200,000 | 1,350,000 | 1,250,000 | 1.200.000–1.350.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,451_1,999-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-M_ENSIS-OTHER_1,451_1,999-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | M_ENSIS | Tôm đất | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 1,451 | 1,999 | COUNT_PER_KG | 1451–1999 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Kích cỡ tương đối đồng đều, Sạch, ít tạp chất | Quan sát trực tiếp | 950,000 | 1,150,000 | 980,000 | 950.000–1.150.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | METAPENAEUS_SPP | Tôm bạc | RAW_FRESH | Tôm nguyên liệu tươi | Không áp dụng | OTHER | 180 | 300 | COUNT_PER_KG | 180–300 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 50,000 | 65,000 | 55,000 | 50.000–65.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | |||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_900_1,400-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_900_1,400-TINH_CA_MAU-ALL_AREAS-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | METAPENAEUS_SPP | Tôm bạc | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 900 | 1,400 | COUNT_PER_KG | 900–1400 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Toàn Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Do thương lái/điểm thu mua cung cấp | 700,000 | 850,000 | 750,000 | 700.000–850.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_180_300-TINH_CA_MAU-XA_DAM_DOI-COLLECTOR_PURCHASE-RAW_FRESH | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | METAPENAEUS_SPP | Tôm bạc | RAW_FRESH | Tôm nguyên liệu tươi | Không áp dụng | OTHER | 180 | 300 | COUNT_PER_KG | 180–300 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Đầm Dơi | Xã Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau | COLLECTOR_PURCHASE | Giá thu mua của thương lái | Tốt, tươi, đều, cứng vỏ, không ghi nhận bất thường, Vỏ cứng, Màu sắc tự nhiên | 50,000 | 65,000 | 55,000 | 50.000–65.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 | ||||
| GIA_TOM_TONG_HOP|DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_900_1,400-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED|GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | GIA_TOM_TONG_HOP | /vi/gia-tom/ | GIA_TOM_TONG_HOP-all-all-ALL_SIZE | 10 | DS-20260802-METAPENAEUS_SPP-OTHER_900_1,400-TINH_CA_MAU-XA_TA_AN_KHUONG-PROCESSING_FACILITY-DRIED_PEELED | 02/08/2026 | 02/08/2026 | 02/08/2026 00:00 | METAPENAEUS_SPP | Tôm bạc | DRIED_PEELED | Tôm khô bóc vỏ | Không áp dụng | OTHER | 900 | 1,400 | COUNT_PER_KG | 900–1400 con/kg | SIZE_RANGE | Tỉnh Cà Mau | Xã Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương, Tỉnh Cà Mau | PROCESSING_FACILITY | Giá thu mua tại nhà máy/cơ sở chế biến | Khô đều, không ẩm, Màu sắc tự nhiên, Mùi bình thường, không có mùi lạ, Thịt săn chắc, không bở, Kích cỡ tương đối đồng đều, Ít tôm vụn hoặc gãy, Sạch, ít tạp chất, Có vị mặn nhẹ | Do thương lái/điểm thu mua cung cấp | 700,000 | 850,000 | 750,000 | 700.000–850.000 đồng/kg | 1 | 1 | Trong 7 ngày | PUBLISHED | Khoảng giá trong ngày được tổng hợp từ 1 quan sát đã xác minh thuộc 1 nguồn; giá đại diện được tính bằng trung vị; ngày ghi nhận gần nhất là 02/08/2026. | FROM_VERIFIED_RECORDS | VND | KG | vi | 06/08/2026 18:34 |



